Header Ads

成語動畫廊 - 嗟來之食

嗟來之食 Jyutping: ze1 loi4 zi1 sik6


嗟 /ze1/: âm thanh kêu gọi
來 /loi4/: đến
之食 /zi1 sik6/: thức ăn, thực phẩm
Giải thích: người giàu gọi người nghèo đến lấy thức ăn với giọng điệu xem thường. Chỉ hành động bố thí mang tính sỉ nhục người khác.

Không có nhận xét nào

Hình ảnh chủ đề của Nikada. Được tạo bởi Blogger.