Header Ads

成語動畫廊 - 舉案齊眉

舉案齊眉 Jyutping: geoi2 on3 cai4 mei4

舉 /geoi2/: giơ lên, nâng lên
案 /on3/: cái mâm cơm
齊 /cai4/: ngang, bằng
眉 /mei4/: lông mày
Giải thích: hành động người vợ lễ phép nâng mâm cơm trước chồng, thể hiện tinh cảm vợ chồng tôn trọng lẫn nhau.

Không có nhận xét nào

Hình ảnh chủ đề của Nikada. Được tạo bởi Blogger.