Header Ads

成語動畫廊 - 乘龍佳婿

乘龍佳婿 Jyutping: sing6 lung4 gaai1 sai3


乘 /sing6/: cưỡi
龍 /lung4/: rồng
佳 /gaai1/: tốt, giỏi
婿 /sai3/: con rể
Giải thích: lời khen ngợi có người con rể tài giỏi. 

Không có nhận xét nào

Hình ảnh chủ đề của Nikada. Được tạo bởi Blogger.