Header Ads

成語動畫廊 - 河東獅吼

河東獅吼 Jyutping: ho4 dung1 si1 haau1


河東 /ho4 dung1/: Hà Đông (địa danh)
獅吼 /si1 haau1/: gầm thét
Giải thích: chỉ những người vợ hay đàn bà dữ như sư tử Hà Đông. 

Không có nhận xét nào

Hình ảnh chủ đề của Nikada. Được tạo bởi Blogger.